conjugate solution

Học thuật
Thân thiện
conjugate solution

A student observes two distinct layers in a test tube containing a conjugate solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Dung dịch liên hợp: Một hỗn hợp của hai chất lỏng chỉ hòa tan một phần vào nhau (A B), tạo ra hai dung dịch liên hợp: một dung dịch của A trong B một dung dịch của B trong A. Đây một khái niệm trong hóa , mô tả trạng thái cân bằng giữa hai pha lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the phase diagram, the region where two conjugate solutions coexist is clearly marked. (Trong biểu đồ pha, vùng hai dung dịch liên hợp cùng tồn tại được đánh dấu rõ ràng.)
    • The experiment demonstrated the formation of conjugate solutions when phenol and water were mixed at that temperature. (Thí nghiệm chứng minh sự hình thành các dung dịch liên hợp khi phenol nước được trộnnhiệt độ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form conjugate solutions": hình thành các dung dịch liên hợp.
    • Certain organic compounds and water will form conjugate solutions under specific conditions. (Một số hợp chất hữu cơ nước sẽ hình thành các dung dịch liên hợp trong những điều kiện cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjugate phases (n): các pha liên hợp. (Thường dùng trong ngữ cảnh cân bằng pha tổng quát hơn).
  • Partially miscible liquids (n): các chất lỏng chỉ hòa tan một phần. (Đây đặc tính của các chất tạo ra dung dịch liên hợp).
Từ đồng nghĩa
  • Conjugate liquid phases: các pha lỏng liên hợp. (Thuật ngữ chuyên môn gần nghĩa).
  • Equilibrium solutions: các dung dịch cân bằng. (Nhấn mạnh vào trạng thái cân bằng).
Lưu ý
  • "Conjugate solution" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hóa học hóa . không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
conjugate solution

A student observes two distinct layers in a test tube containing a conjugate solution.

Noun
  1. giải pháp kết hợp.

Từ đồng nghĩa